|
|
Công ty Cổ Phần Thủy Sản Mê Kông
31.4
-
40,490
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
53.5
1.90
13,390
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cửu Lon...
37.6
-0.27
63,460
Công ty Cổ phần Gò Đàng
27.0
-3.57
1,140
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thuỷ sản An Giang
34.5
-2.27
1,770
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân Hàng Nông nghi...
16.6
0.61
79,700
Công ty Cổ phần ALPHANAM
27.9
3.33
305,530
Công ty Cổ phần Nam Việt
20.3
4.64
614,890
Công ty Cổ phần Chiếu Xạ An Phú
20.6
0.49
24,700
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Sao Mai Tỉnh...
52.5
1.94
141,260
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.9
0.78
106,820
Công ty Cổ phần NTACO
26.4
4.76
27,700
Công ty Cổ phần BASA
12.6
-
31,500
Công ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà
28.2
-
19,890
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bình Chánh
59.0
0.85
40,920
Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa
31.0
0.98
30,180
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định
48.5
-1.42
5,350
Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh
22.7
4.61
42,410
Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh
53.5
2.88
70,000
Công ty Cổ phần Bê tông 620-Châu Thới
84.0
3.70
6,740
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa
12.9
0.78
203,890
Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
37.8
-2.07
17,910
Tập đoàn Bảo Việt
45.3
2.95
50,430
|
|
Đầu tư nước ngoài
|
|
| Mã |
Tên công ty |
Giá trị
Tỷ VND |
Khối lượng |
Giá
đóng |
+/- |
% |
|
HAG
|
Công ty Cổ Phần Hoàng Anh Gia Lai |
34.91 |
468,390 |
75.0 |
500 |
0.67 |
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam |
20.60 |
1,000,000 |
19.6 |
-100 |
-0.51 |
|
KBC
|
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kinh Bắc |
17.70 |
334,000 |
53.0 |
444 |
0.84 |
|
SSI
|
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn |
14.55 |
398,300 |
37.0 |
200 |
0.54 |
|
KDC
|
Công ty Cổ phần Kinh Đô |
10.02 |
194,390 |
52.0 |
500 |
0.97 |
|
|
|
Thống kê cổ phiếu
|
|
| Mã |
Mở cửa |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Đóng cửa |
Khối lượng |
+/- |
% |
|
HAI
|
32.7 |
34.5 |
31.6 |
34.5 |
7,130 |
1,804 |
5.52 |
|
MCG
|
40.1 |
42.1 |
40.7 |
42.1 |
723,060 |
2,000 |
4.99 |
|
NTB
|
30.1 |
31.6 |
31.5 |
31.6 |
744,230 |
1,500 |
4.98 |
|
GMD
|
61.0 |
64.0 |
60.5 |
64.0 |
795,110 |
3,000 |
4.92 |
|
VNE
|
18.3 |
19.2 |
17.7 |
19.2 |
1,460,830 |
900 |
4.92 |
|
|
|
|
Thị trường
|
| Chỉ số |
Giá |
+/- |
% |
|
|
HNX INDEX |
159.83 |
0.35 |
0.22 |
|
|
VN INDEX
|
497.16 |
4.47 |
0.91 |
 |
|
|
|
|
|
Lịch sự kiện thị trường
|
| Mã CK |
Nội dung sự kiện |
|
GIL
|
Thông báo chi trả cổ tức đợt 1/2004 |
|
LAF
|
LAFOOCO trả cổ tức |
|
NKD
|
NKD chi tạm ứng cổ tức đợt 1/2004 |
|
GIL
|
Trả cổ tức đợt 2/2004 |
|
KHA
|
KHAHOMEX trả cổ tức và Đại hội Cổ đông thường niên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|